low level flight

low level flight

A military jet performs a low level flight over a valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyến bayđộ cao rất thấp: "low level flight" chỉ hành động hoặc trạng thái bay của máy bay ở độ cao rất thấp so với mặt đất, thường dưới 300 mét. - Bay thấp: Cụm từ này cũng dùng để mô tả kỹ thuật bay cố tình duy trì độ cao thấp để tránh radar hoặc quan sát mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Phi công thực hiện một chuyến bayđộ cao rất thấp qua thung lũng.)
  • (Các chuyến bay thấp thường được sử dụng cho trinh sát quân sự.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a low level flight": thực hiện một chuyến bay thấp.

    • The aircraft performed a low level flight to avoid detection. (Máy bay thực hiện một chuyến bay thấp để tránh bị phát hiện.)
  • "Low level flight training": huấn luyện bay thấp.

    • Pilots undergo low level flight training for combat missions. (Phi công trải qua huấn luyện bay thấp cho các nhiệm vụ chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-level (tính từ ghép): ở mức thấp, cấp thấp.

    • Low-level radiation is generally safe. (Bức xạ mức thấp thường an toàn.)
  • Flight level (danh từ): mức bay, độ cao bay tiêu chuẩn.

    • The aircraft cruised at flight level 350. (Máy bay bay hành trìnhmức bay 350.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-altitude flight: chuyến bayđộ cao thấp.
  • Nap-of-the-earth flight: bay sát mặt đất (kỹ thuật quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly low: bay thấp.

    • The bird flew low over the water. (Con chim bay thấp trên mặt nước.)
  • Keep low: giữ thấp (độ cao).

    • The drone kept low to avoid the wind. (Máy bay không người lái giữ thấp để tránh gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the radar: không bị chú ý, hoạt động bí mật.

    • The mission was kept under the radar with low level flights. (Nhiệm vụ được giữ bí mật với các chuyến bay thấp.)
  • Fly under the radar: bay dưới tầm radar, ẩn náu.

    • Smugglers often fly under the radar using low level flights. (Những kẻ buôn lậu thường bay dưới tầm radar bằng cách sử dụng các chuyến bay thấp.)